Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:55:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001008 | ||
05:55:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
05:55:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
05:55:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
05:54:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001164 | ||
05:54:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
05:54:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
05:54:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012206 | ||
05:54:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012524 | ||
05:54:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000635 | ||
05:53:50 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
05:53:47 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002277 | ||
05:53:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:53:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001832 | ||
05:53:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000893 | ||
05:53:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001418 | ||
05:53:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001708 | ||
05:52:56 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000506 | ||
05:52:52 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
05:52:48 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000802 |
