Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:20:58 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006833 | ||
04:20:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004905 | ||
04:20:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00026705 | ||
04:20:47 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00021433 | ||
04:20:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00024742 | ||
04:20:39 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003059 | ||
04:20:33 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007917 | ||
04:20:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002538 | ||
04:20:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000438 | ||
04:20:22 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002647 | ||
04:20:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000187 | ||
04:20:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007966 | ||
04:20:06 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000635 | ||
04:20:03 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001724 | ||
04:19:59 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002735 | ||
04:19:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001312 | ||
04:19:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:19:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000749 | ||
04:19:39 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004689 | ||
04:19:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 |
