Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:05:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007981 | ||
08:05:28 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001774 | ||
08:05:25 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000112 | ||
08:05:21 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001599 | ||
08:05:17 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001868 | ||
08:05:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
08:05:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001425 | ||
08:05:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00025804 | ||
08:05:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
08:04:58 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000458 | ||
08:04:54 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001702 | ||
08:04:50 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000362 | ||
08:04:44 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
08:04:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010571 | ||
08:04:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000599 | ||
08:04:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000669 | ||
08:04:23 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000555 | ||
08:04:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001754 | ||
08:04:15 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
08:04:12 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003833 |
