Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:42:16 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 39 | 0,00244867 | ||
06:42:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 54 | 0,00795527 | ||
06:42:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00038937 | ||
06:42:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013917 | ||
06:42:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001253 | ||
06:41:57 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:41:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
06:41:44 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:41:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002354 | ||
06:41:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
06:41:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
06:41:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001477 | ||
06:41:04 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
06:41:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002737 | ||
06:40:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
06:40:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001288 | ||
06:40:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
06:40:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
06:40:31 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010464 | ||
06:40:24 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000808 |
