Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:39:45 04/03/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Chuyển TRX | 208,301298 | 1 | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Chuyển TRX | 6 | 0,268 | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Chuyển TRX | 8,4799 | 0,268 | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
22:39:45 04/03/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 |
