Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:17:46 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
01:17:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012396 | ||
01:17:39 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007093 | ||
01:17:35 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001854 | ||
01:17:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:17:25 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003421 | ||
01:17:21 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014541 | ||
01:17:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002095 | ||
01:17:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000743 | ||
01:17:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000221 | ||
01:16:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000872 | ||
01:16:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003312 | ||
01:16:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:16:28 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:15:59 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002264 | ||
01:15:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013023 | ||
01:15:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003571 | ||
01:15:47 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
01:15:37 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001503 | ||
01:15:33 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009891 |
