Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:21:37 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
21:21:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000596 | ||
21:21:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000575 | ||
21:21:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
21:21:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
21:21:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000318 | ||
21:21:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00017452 | ||
21:20:58 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00005418 | ||
21:20:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006458 | ||
21:20:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003759 | ||
21:20:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009076 | ||
21:20:43 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004122 | ||
21:20:39 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00011351 | ||
21:20:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004981 | ||
21:20:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
21:20:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009538 | ||
21:20:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005296 | ||
21:20:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00021411 | ||
21:20:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006648 | ||
21:20:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002436 |
