Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:30:39 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011021 | ||
23:30:35 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001448 | ||
23:30:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007822 | ||
23:30:28 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004413 | ||
23:30:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
23:30:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00024744 | ||
23:30:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000039 | ||
23:30:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000424 | ||
23:30:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000704 | ||
23:29:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000274 | ||
23:29:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011749 | ||
23:29:37 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
23:29:25 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003463 | ||
23:29:21 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
23:29:12 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
23:29:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000616 | ||
23:28:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001641 | ||
23:28:52 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001101 | ||
23:28:48 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012213 | ||
23:28:42 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000716 |
