Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:05:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001065 | ||
00:05:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
00:05:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003607 | ||
00:05:25 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001714 | ||
00:05:21 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
00:05:17 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000728 | ||
00:05:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
00:05:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006451 | ||
00:05:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
00:04:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000319 | ||
00:04:52 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002593 | ||
00:04:48 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000791 | ||
00:04:44 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000692 | ||
00:04:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000319 | ||
00:04:37 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000045 | ||
00:04:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002595 | ||
00:04:27 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000827 | ||
00:04:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
00:04:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
00:04:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 |
