Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:03:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001014 | ||
08:02:58 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:02:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002354 | ||
08:02:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003055 | ||
08:02:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005792 | ||
08:02:43 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000969 | ||
08:02:37 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001493 | ||
08:02:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004096 | ||
08:02:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00021692 | ||
08:02:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012712 | ||
08:02:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000068 | ||
08:02:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001738 | ||
08:02:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001451 | ||
08:02:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
08:02:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000513 | ||
08:02:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002582 | ||
08:01:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003023 | ||
08:01:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000763 | ||
08:01:49 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002216 | ||
08:01:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000897 |
