Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:49:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012101 | ||
01:49:39 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002309 | ||
01:49:33 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001717 | ||
01:49:29 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002087 | ||
01:49:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
01:49:22 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000025 | ||
01:49:18 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002496 | ||
01:49:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 | ||
01:49:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002932 | ||
01:49:07 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004261 | ||
01:49:03 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
01:48:59 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001277 | ||
01:48:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000913 | ||
01:48:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001481 | ||
01:48:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
01:48:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000133 | ||
01:48:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001505 | ||
01:48:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002742 | ||
01:48:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011762 | ||
01:48:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003666 |
