Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:03:46 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:03:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
03:03:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004173 | ||
03:03:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001435 | ||
03:03:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014374 | ||
03:03:23 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
03:03:19 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
03:03:11 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
03:03:07 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
03:03:03 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000914 | ||
03:03:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003681 | ||
03:02:56 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000467 | ||
03:02:52 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000582 | ||
03:02:48 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015044 | ||
03:02:40 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001299 | ||
03:02:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
03:02:33 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001018 | ||
03:02:29 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001801 | ||
03:02:25 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:02:21 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002288 |
