Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:45:54 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002984 | ||
01:45:48 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009345 | ||
01:45:35 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:45:31 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
01:45:27 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:45:23 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012043 | ||
01:45:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:45:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001264 | ||
01:45:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
01:44:42 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
01:44:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:44:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:44:20 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
01:44:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002541 | ||
01:44:11 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000773 | ||
01:44:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001217 | ||
01:44:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
01:43:53 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000548 | ||
01:43:49 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003249 | ||
01:43:45 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 |
