Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:31:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
07:31:24 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003366 | ||
07:31:20 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000428 | ||
07:31:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
07:31:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
07:30:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
07:30:50 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000833 | ||
07:30:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
07:30:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
07:30:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004583 | ||
07:30:25 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000451 | ||
07:30:21 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002719 | ||
07:30:17 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011376 | ||
07:30:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000063 | ||
07:30:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001384 | ||
07:30:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020218 | ||
07:30:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004298 | ||
07:29:52 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
07:29:48 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000283 | ||
07:29:45 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 |
