Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:05:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00011316 | ||
01:05:47 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001413 | ||
01:05:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
01:05:39 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002017 | ||
01:05:35 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002107 | ||
01:05:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020567 | ||
01:05:28 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002041 | ||
01:05:24 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000532 | ||
01:05:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:05:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001853 | ||
01:05:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000327 | ||
01:05:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003354 | ||
01:05:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
01:04:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:04:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000974 | ||
01:04:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
01:04:39 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017513 | ||
01:04:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:04:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
01:04:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
