Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:43:42 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,9 | 0TRX | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 343,433704 | 0,269 | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:43:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
